最終更新: 2026年4月14日 更新中
主要用語集 / Key Terms Glossary
#glossary#procurement#japanese#trilingual
主要用語集 — Key Terms Glossary
プロジェクト全体で使われる重要な用語を日本語・英語・ベトナム語で解説。 Trilingual glossary of key terms used across the Jienielab career transition project.
1. 購買・調達 — Procurement
購買(こうばい)
- JP: 企業が必要な物品やサービスを買い入れる業務活動
- EN: Purchasing — the business activity of buying goods or services needed by an organization
- VN: Mua hàng — hoạt động mua sắm hàng hóa hoặc dịch vụ cần thiết cho doanh nghiệp
- 例: 社内の文房具や IT機器を買うことは「間接材購買」に当たる / Buying office stationery or IT equipment = indirect procurement
調達(ちょうたつ)
- JP: サプライヤー選定・契約・購買まで含む広義のプロセス
- EN: Procurement / Sourcing — broader than purchasing; includes supplier selection, contracting, and buying
- VN: Thu mua — quy trình rộng hơn “mua hàng”, bao gồm tìm kiếm nhà cung cấp, ký hợp đồng và mua sắm
- 例: 「調達部門」は購買だけでなく、サプライヤーとの交渉や契約管理も担当する
購買依頼(こうばいいらい)
- JP: 社内ユーザーが「この物を買ってほしい」と申請すること。P2Pの起点
- EN: Purchase Requisition (PR) — internal request to buy something; the starting point of the P2P cycle
- VN: Yêu cầu mua hàng — đơn đề nghị mua hàng nội bộ, là điểm khởi đầu của quy trình P2P
- 例: 営業部が新しいノートPCを5台必要 → 購買依頼を作成 → 承認フローへ
発注(はっちゅう)
- JP: サプライヤーに対して正式に注文を出すこと
- EN: Purchase Order (PO) — a formal order issued to a supplier
- VN: Đặt hàng — đơn đặt hàng chính thức gửi cho nhà cung cấp
- 例: 購買依頼が承認された後、システムが自動で発注書(PO)を作成してサプライヤーに送信する
見積(みつもり)/ 見積依頼(みつもりいらい)
- JP: サプライヤーに価格・条件を提示してもらうよう依頼すること
- EN: Quotation / Request for Quotation (RFQ) — asking suppliers to provide their price and terms
- VN: Báo giá / Yêu cầu báo giá — yêu cầu nhà cung cấp đưa ra giá và điều kiện
- 例: 3社に見積依頼を出して → 見積比較 → 最適なサプライヤーを選定
検収(けんしゅう)
- JP: 納品された物品が注文通りか確認し、受け入れること
- EN: Goods Receipt / Acceptance Inspection — verifying that delivered goods match the order
- VN: Nghiệm thu — kiểm tra hàng giao có đúng với đơn đặt hàng không và chấp nhận
- 例: 100台のPC発注 → 納品時に数量・仕様を確認 → 問題なければ検収完了
請求書照合(せいきゅうしょしょうごう)
- JP: 請求書をPO・検収データと突き合わせて正しいか確認すること
- EN: Invoice Matching — reconciling the invoice against the PO and goods receipt
- VN: Đối chiếu hóa đơn — so khớp hóa đơn với đơn đặt hàng và biên bản nghiệm thu
承認フロー(しょうにんフロー)
- JP: 購買依頼や発注が正式に認められるための承認の流れ
- EN: Approval Workflow — the chain of approvals required before a purchase request or order is authorized
- VN: Quy trình phê duyệt — chuỗi các bước phê duyệt trước khi yêu cầu mua hàng được chấp nhận
- 例: 購買依頼 → 部門長承認 → 経理承認 → 発注OK
直接材購買(ちょくせつざいこうばい)
- JP: 製品の製造に直接使われる原材料の購買
- EN: Direct Procurement — purchasing raw materials used directly in production
- VN: Mua hàng trực tiếp — mua nguyên vật liệu dùng trực tiếp cho sản xuất
- 例: 自動車メーカーが鉄鋼を買う = 直接材購買
間接材購買(かんせつざいこうばい)
- JP: 製造には直接使わない物品・サービスの購買(オフィス用品、IT機器など)。ジーニー2.0の主要ターゲット領域
- EN: Indirect Procurement — purchasing goods/services not directly used in production (office supplies, IT, services). Jienie 2.0’s primary target domain
- VN: Mua hàng gián tiếp — mua sắm hàng hóa/dịch vụ không dùng trực tiếp cho sản xuất (văn phòng phẩm, IT, dịch vụ). Đây là lĩnh vực chính của Jienie 2.0
テールスペンド
- JP: 少額だが高頻度で発生する管理されていない支出。全支出の約20%を占めるが、取引件数の80%に当たる
- EN: Tail Spend — low-value, high-frequency unmanaged spending; ~20% of total spend but ~80% of transactions
- VN: Chi tiêu đuôi dài — những khoản chi nhỏ nhưng phát sinh thường xuyên, không được quản lý chặt; chiếm ~20% tổng chi nhưng ~80% số giao dịch
- 例: 各部門が勝手にAmazonで文房具を買う → テールスペンド → Jienie 2.0で一元管理
マーベリック支出(ししゅつ)
- JP: 正規の購買プロセスを通さない無許可の支出
- EN: Maverick Spend — unauthorized off-contract purchasing that bypasses official procurement processes
- VN: Chi tiêu ngoài luồng — chi tiêu không qua quy trình mua hàng chính thức, không có phê duyệt
3ウェイマッチング
- JP: 発注書(PO)・検収データ・請求書の3つを突き合わせて支払を検証する仕組み
- EN: Three-Way Matching — reconciling PO, goods receipt, and invoice to validate payment
- VN: Đối chiếu 3 bên — so khớp đơn đặt hàng (PO), biên bản nghiệm thu và hóa đơn để xác nhận thanh toán
カタログ購買(カタログこうばい)
- JP: 事前に承認されたカタログから商品を選んで購入する方式
- EN: Catalog Purchasing — buying from pre-approved product catalogs
- VN: Mua hàng qua danh mục — mua sắm từ danh mục sản phẩm đã được phê duyệt trước
- 例: 社内の購買サイトでASKULやMonotaROのカタログから直接注文できる仕組み
2. P2P プロセス — Process Terms
P2P(Procure-to-Pay)
- JP: 購買依頼から支払までの一連の業務プロセス
- EN: Procure-to-Pay — the end-to-end process from purchase requisition to payment
- VN: Procure-to-Pay — quy trình từ yêu cầu mua hàng đến thanh toán
- 例: 購買依頼 → 承認 → 見積 → 発注 → 納品 → 検収 → 請求照合 → 支払
S2P(Source-to-Pay)
- JP: サプライヤーの選定・ソーシングから支払まで、P2Pより広い範囲をカバー
- EN: Source-to-Pay — broader than P2P; covers sourcing, contracting, and procurement through payment
- VN: Source-to-Pay — rộng hơn P2P; bao gồm tìm nguồn cung, ký hợp đồng, mua hàng đến thanh toán
上流工程(じょうりゅうこうてい)
- JP: システム開発の初期フェーズ。要件定義と概要設計を指す。自分の担当領域
- EN: Upstream Process — the early phases of system development: requirements definition and high-level design. My role’s domain
- VN: Công đoạn thượng nguồn — giai đoạn đầu của phát triển hệ thống: định nghĩa yêu cầu và thiết kế tổng thể. Phạm vi công việc của mình
要件定義(ようけんていぎ)
- JP: 顧客の業務要件をヒアリングし、システムが何をすべきかを明確化するフェーズ
- EN: Requirements Definition — clarifying what the system must do based on customer’s business needs
- VN: Định nghĩa yêu cầu — xác định rõ hệ thống cần làm gì dựa trên nhu cầu nghiệp vụ của khách hàng
概要設計(がいようせっけい)
- JP: 要件定義を基に、画面仕様やデータ構造などを設計するフェーズ
- EN: High-Level Design / Outline Design — designing screen specs, data structures based on requirements
- VN: Thiết kế tổng thể — thiết kế giao diện, cấu trúc dữ liệu dựa trên yêu cầu đã xác định
画面仕様書(がめんしようしょ)
- JP: 各画面のレイアウト・機能・項目を定義した設計書。開発チームへの指示書
- EN: Screen Specification — document defining each screen’s layout, functions, and fields; serves as instructions for the dev team
- VN: Tài liệu đặc tả màn hình — tài liệu mô tả bố cục, chức năng và các trường của từng màn hình; dùng làm hướng dẫn cho đội dev
本番稼働(ほんばんかどう)
- JP: システムを本番環境で運用開始すること
- EN: Go-Live — launching the system into production
- VN: Go-Live — đưa hệ thống vào vận hành chính thức
3. IT / SaaS / テクノロジー — Technology
横串検索(よこぐしけんさく)
- JP: 複数のカタログサイトを同時に検索し、結果を一画面に統合表示するジーニー2.0の特許技術(特許第6461047号)
- EN: Cross-Catalog Search (Yokogushi Search) — Jienie 2.0’s patented technology (Patent No. 6461047) that simultaneously searches multiple catalog sites and displays unified results
- VN: Tìm kiếm xuyên danh mục — công nghệ đã cấp bằng sáng chế của Jienie 2.0 (Patent No. 6461047), tìm kiếm đồng thời trên nhiều trang danh mục và hiển thị kết quả thống nhất
- 例: ユーザーが「コピー用紙 A4」と入力 → ASKUL, MonotaRO, たのめーるを同時検索 → 1画面で比較
パンチアウト連携(パンチアウトれんけい)
- JP: 購買システムから外部カタログサイトへシームレスに接続し、そのサイトで商品を選んで購買システムに戻す仕組み
- EN: Punchout Integration — seamlessly connecting from the procurement system to an external catalog site, selecting items, and returning to the procurement system
- VN: Tích hợp Punchout — kết nối liền mạch từ hệ thống mua hàng sang trang danh mục bên ngoài, chọn sản phẩm rồi quay về hệ thống mua hàng
- 例: 社内購買画面 → ASKULのカタログにジャンプ → 商品をカートに入れる → 購買システムに戻って承認フローへ
横串パンチアウト(よこぐしパンチアウト)
- JP: 複数カタログサイトへ同時にパンチアウト接続する特許技術
- EN: Cross-Catalog Punchout — patented technology for simultaneous punchout to multiple catalog sites
- VN: Punchout xuyên danh mục — công nghệ đã cấp bằng sáng chế, kết nối punchout đồng thời đến nhiều trang danh mục
ERP連携(ERPれんけい)
- JP: 購買システムと企業の基幹システム(SAP, Oracle等)をデータ連携させること
- EN: ERP Integration — connecting the procurement system with the company’s core enterprise system (SAP, Oracle, etc.)
- VN: Tích hợp ERP — kết nối hệ thống mua hàng với hệ thống quản trị doanh nghiệp (SAP, Oracle, v.v.)
マスターデータ管理(マスターデータかんり)
- JP: 商品、サプライヤー、組織などのコアデータを一元管理すること
- EN: Master Data Management — centrally managing core data like products, suppliers, and organizations
- VN: Quản lý dữ liệu chủ — quản lý tập trung các dữ liệu cốt lõi như sản phẩm, nhà cung cấp, tổ chức
スペンド分析
- JP: 企業の購買データを分析し、コスト削減や効率化の機会を見つけること
- EN: Spend Analysis — analyzing procurement data to identify cost-saving and efficiency opportunities
- VN: Phân tích chi tiêu — phân tích dữ liệu mua hàng để tìm cơ hội tiết kiệm chi phí và tăng hiệu quả
DX(デジタルトランスフォーメーション)
- JP: デジタル技術でビジネスプロセスを変革すること
- EN: Digital Transformation — transforming business processes through digital technology
- VN: Chuyển đổi số — biến đổi quy trình kinh doanh bằng công nghệ số
4. コンサルティング手法 — Consulting Methodology
Fit & Gap 分析
- JP: 製品の標準機能と顧客の業務要件を照合し、「合っている(Fit)」か「差異がある(Gap)」かを判定する手法。コンサル業務の核
- EN: Fit & Gap Analysis — comparing product features against customer requirements to determine what fits and what has gaps. Core of consulting work
- VN: Phân tích Fit & Gap — so sánh tính năng sản phẩm với yêu cầu nghiệp vụ của khách hàng để xác định phần phù hợp (Fit) và phần chênh lệch (Gap). Cốt lõi của công việc tư vấn
- 例:
- Fit: 「承認ワークフローは標準機能で対応可能です」
- Gap: 「独自の3段階承認はカスタマイズが必要です」
- 一部適合: 「基本機能はFitですが、レポート形式の変更が必要です」
回避策(かいひさく)
- JP: Gapに対して、カスタマイズせずに標準機能の組み合わせで対応する代替案
- EN: Workaround — an alternative solution that addresses a Gap using standard features without customization
- VN: Giải pháp thay thế — phương án xử lý Gap bằng cách kết hợp các tính năng tiêu chuẩn, không cần tùy chỉnh
提案書(ていあんしょ)
- JP: 顧客に対してソリューションを提案する文書
- EN: Proposal Document — a document proposing a solution to the customer
- VN: Bản đề xuất — tài liệu đề xuất giải pháp cho khách hàng
MECE
- JP: 漏れなく・ダブりなく整理する思考フレームワーク(Mutually Exclusive, Collectively Exhaustive)
- EN: MECE — Mutually Exclusive, Collectively Exhaustive; a framework for organizing information without overlaps or gaps
- VN: MECE — phương pháp tổ chức thông tin không trùng lặp, không bỏ sót
ピラミッド原則(ピラミッドげんそく)
- JP: 結論を先に述べ、根拠を階層的に整理するコミュニケーション手法(マッキンゼー式)
- EN: Pyramid Principle — McKinsey’s framework: state the conclusion first, then organize supporting arguments hierarchically
- VN: Nguyên tắc Kim tự tháp — phương pháp McKinsey: nêu kết luận trước, sau đó sắp xếp luận cứ theo cấp bậc
TCO(総所有コスト)
- JP: 購入費用だけでなく、運用・保守・廃棄までの総コスト
- EN: Total Cost of Ownership — the full cost including purchase, operation, maintenance, and disposal
- VN: Tổng chi phí sở hữu — toàn bộ chi phí bao gồm mua, vận hành, bảo trì và thanh lý
5. 会社固有用語 — Jienielab-Specific Terms
ジーニー2.0
- JP: ジーニーラボの主力製品。間接材購買クラウドサービス。2020年にゼロから再構築
- EN: Jienie 2.0 — Jienielab’s flagship product; an indirect procurement cloud service rebuilt from scratch in 2020
- VN: Jienie 2.0 — sản phẩm chủ lực của Jienielab; dịch vụ đám mây mua hàng gián tiếp, xây dựng lại từ đầu năm 2020
Aribaリプレイス
- JP: SAP Aribaを使っている企業をジーニー2.0に乗り換えさせるコアビジネス戦略
- EN: Ariba Replacement — core business strategy of migrating companies from SAP Ariba to Jienie 2.0
- VN: Thay thế Ariba — chiến lược kinh doanh cốt lõi: chuyển đổi doanh nghiệp đang dùng SAP Ariba sang Jienie 2.0
サプライヤーデータバンク
- JP: ビズハイウェイと連携したサプライヤー情報のデータベース
- EN: Supplier Data Bank — a supplier information database in partnership with BizHighway
- VN: Ngân hàng dữ liệu nhà cung cấp — cơ sở dữ liệu thông tin nhà cung cấp liên kết với BizHighway
グリーン商品 / 推奨商品
- JP: 環境に配慮した商品(グリーン品)や会社が推薦する商品(推奨品)。検索結果で優先表示される
- EN: Green Products / Recommended Products — eco-friendly items and company-preferred items displayed with priority in search results
- VN: Sản phẩm xanh / Sản phẩm khuyến nghị — hàng hóa thân thiện môi trường và sản phẩm công ty ưu tiên, hiển thị ưu tiên trong kết quả tìm kiếm
6. 法務・コンプライアンス — Legal / Compliance
下請法(したうけほう)
- JP: 親事業者が下請事業者に不利益を与えないための法律。購買システムで遵守が必須
- EN: Subcontract Act — Japanese law protecting subcontractors from unfair treatment by prime contractors; compliance is mandatory in procurement systems
- VN: Luật thầu phụ — luật Nhật bảo vệ nhà thầu phụ khỏi bị đối xử bất công; hệ thống mua hàng phải tuân thủ
電帳法(でんちょうほう)/ 電子帳簿保存法
- JP: 取引書類の電子保存を義務付ける法律
- EN: Electronic Bookkeeping Preservation Act — law mandating electronic storage of transaction documents
- VN: Luật bảo quản sổ sách điện tử — luật bắt buộc lưu trữ điện tử các chứng từ giao dịch
インボイス制度
- JP: 2023年から導入された適格請求書等保存方式。消費税の仕入税額控除に影響
- EN: Qualified Invoice System — Japan’s 2023 invoice reform affecting consumption tax input deductions
- VN: Chế độ hóa đơn đủ điều kiện — cải cách hóa đơn năm 2023 của Nhật, ảnh hưởng đến khấu trừ thuế tiêu thụ đầu vào
内部統制(ないぶとうせい)
- JP: 企業の業務プロセスが適正に運営されることを保証する仕組み
- EN: Internal Controls — mechanisms ensuring that business processes are properly managed
- VN: Kiểm soát nội bộ — cơ chế đảm bảo các quy trình kinh doanh được vận hành đúng đắn
7. 役割・雇用 — Role / Employment
購買業務コンサルティング
- JP: 顧客の購買業務を分析し、最適なシステム導入を提案する仕事。自分のRole #1
- EN: Procurement Consulting — analyzing customer procurement operations and proposing optimal system implementation. My Role #1
- VN: Tư vấn nghiệp vụ mua hàng — phân tích hoạt động mua hàng của khách và đề xuất triển khai hệ thống tối ưu. Vai trò #1 của mình
ブリッジSE
- JP: 日本とベトナム開発チームの間の技術コミュニケーションを繋ぐエンジニア
- EN: Bridge SE — an engineer who bridges technical communication between Japan and Vietnam dev teams
- VN: Bridge SE — kỹ sư cầu nối giao tiếp kỹ thuật giữa đội phát triển Nhật Bản và Việt Nam
契約社員(けいやくしゃいん)
- JP: 有期限の雇用契約で働く社員
- EN: Contract Employee — an employee working under a fixed-term employment contract
- VN: Nhân viên hợp đồng — người làm việc theo hợp đồng lao động có thời hạn
正社員登用(せいしゃいんとうよう)
- JP: 契約社員から正社員(無期限雇用)に転換されること
- EN: Conversion to Permanent Employee — transitioning from contract to permanent (open-ended) employment
- VN: Chuyển thành nhân viên chính thức — chuyển từ hợp đồng có thời hạn sang hợp đồng không thời hạn
固定残業代(こていざんぎょうだい)
- JP: 毎月の給与に含まれる固定の残業手当(例:月45時間分)
- EN: Fixed Overtime Pay — a set overtime allowance included in the monthly salary (e.g., 45 hours/month)
- VN: Phụ cấp làm thêm cố định — khoản phụ cấp tăng ca cố định bao gồm trong lương tháng (VD: 45 giờ/tháng)
30-60-90日プラン
- JP: 入社後の最初の30日・60日・90日の目標と行動計画
- EN: 30-60-90 Day Plan — structured goals and action plan for the first 30, 60, and 90 days after joining
- VN: Kế hoạch 30-60-90 ngày — mục tiêu và kế hoạch hành động cho 30, 60, 90 ngày đầu tiên sau khi gia nhập
8. 市場・戦略 — Market / Strategy
Gartner Magic Quadrant
- JP: ガートナー社によるIT市場の評価フレームワーク。Leaders/Challengers/Visionaries/Niche Playersの4象限
- EN: Gartner’s IT market evaluation framework with four quadrants: Leaders, Challengers, Visionaries, Niche Players
- VN: Khung đánh giá thị trường IT của Gartner với 4 góc phần tư: Leaders, Challengers, Visionaries, Niche Players
ベストオブブリード vs スイート
- JP: 各領域に特化した製品を組み合わせるか(ベストオブブリード)、一つの統合製品で全てカバーするか(スイート)という選択
- EN: Best-of-Breed vs Suite — choosing between combining specialized products for each domain vs. one integrated platform covering everything
- VN: Best-of-Breed vs Suite — lựa chọn giữa kết hợp các sản phẩm chuyên biệt cho từng lĩnh vực, hoặc dùng một nền tảng tích hợp bao trùm tất cả
- 例: Jienie 2.0はP2P特化の「ベストオブブリード」 / SAP AribaはS2Pカバーの「スイート」
資本業務提携(しほんぎょうむていけい)
- JP: 株式の取得を伴うビジネスパートナーシップ
- EN: Capital and Business Alliance — a business partnership that includes equity investment
- VN: Liên minh vốn và kinh doanh — quan hệ đối tác bao gồm đầu tư cổ phần
9. ビジネス日本語 — Key Business Japanese Expressions
| 場面 / Context | 表現 / Expression | 意味 / Meaning |
|---|---|---|
| 自己紹介 | 〜と申します | Humble self-introduction / Tự giới thiệu khiêm tốn |
| 会議冒頭 | 貴重なお時間をいただき | Thank you for your precious time / Cảm ơn đã dành thời gian quý báu |
| デモ中 | ご確認いただけます | You can see/confirm here / Quý vị có thể xác nhận tại đây |
| ヒアリング | お伺いしてもよろしいでしょうか | May I ask about…? / Tôi có thể hỏi về… được không? |
| Fit報告 | 標準機能で対応可能でございます | This can be handled with standard features / Có thể xử lý bằng tính năng tiêu chuẩn |
| Gap報告 | カスタマイズでの対応を検討させていただきます | We’ll consider custom development / Chúng tôi sẽ xem xét phát triển tùy chỉnh |
| 確認 | 承知いたしました | Understood (formal) / Đã hiểu ạ |
| メール冒頭 | お世話になっております | Standard business email opening / Câu mở đầu email chuẩn trong kinh doanh |
| 提案時 | ご提案書を作成いたしました | We have prepared a proposal / Chúng tôi đã chuẩn bị bản đề xuất |
10. 主要競合製品 — Key Competitors
| 製品名 | 特徴 (JP) | Key Feature (EN) | Đặc điểm (VN) |
|---|---|---|---|
| SAP Ariba | グローバル#1、S2Pスイート、530万+サプライヤー | Global #1, S2P suite, 5.3M+ suppliers | Số 1 toàn cầu, nền tảng S2P, 5.3M+ nhà cung cấp |
| Coupa | AI駆動のスペンド管理、BSM | AI-driven spend management, BSM | Quản lý chi tiêu bằng AI |
| Oracle Procurement Cloud | ERPネイティブ統合 | ERP-native integration | Tích hợp gốc với ERP |
| 楽々ProcurementII | 日本市場#1(ITトレンド) | #1 in Japan (ITTrend ranking) | Số 1 thị trường Nhật |
| リーナー購買 | 日本ITreview LEADER | Japan ITreview LEADER | ITreview LEADER tại Nhật |
Tổng cộng: ~70 thuật ngữ chính, phân loại theo 10 chủ đề. Total: ~70 key terms across 10 categories.