最終更新: 2026年5月7日 下書き
調達購買用語集 JA-VI-EN
#jienielab#glossary#procurement#ja-vi-en
調達購買用語集 JA-VI-EN
1. このノートの目的
このノートは、調達購買・間接材購買・Jienie 2.0・SAP Aribaを理解するための基本用語を、日本語・ベトナム語・英語で整理するための用語集である。
目的:
- 日本語の業務用語を正しく理解する
- ベトナム語・英語との対応を覚える
- 顧客説明・社内会話・提案資料作成に使う
- AI Second Brainの用語ベースにする
2. 基本用語
| 日本語 | ベトナム語 | English | 意味 |
|---|---|---|---|
| 調達 | mua sắm / thu mua | procurement | 必要な物品・サービスを外部から確保する活動 |
| 購買 | mua hàng | purchasing | 実際に商品・サービスを購入する業務 |
| 調達購買 | mua sắm và mua hàng | procurement and purchasing | サプライヤー選定から購入までを含む広い業務 |
| 間接材 | vật tư gián tiếp | indirect materials | 製品に直接組み込まれないが事業運営に必要な物品・サービス |
| 直接材 | vật tư trực tiếp | direct materials | 製品に直接組み込まれる原材料・部品 |
| MRO | vật tư bảo trì/sửa chữa/vận hành | Maintenance, Repair, Operations | 保守・修理・運用に必要な物品 |
| サプライヤー | nhà cung cấp | supplier | 商品・サービスを提供する取引先 |
| ベンダー | nhà cung cấp / vendor | vendor | 商品・サービスを提供する事業者。supplierと近い意味 |
| バイヤー | bên mua | buyer | 商品・サービスを購入する企業・担当者 |
| 売り手 | bên bán | seller | 商品・サービスを販売する側 |
| 買い手 | bên mua | buyer | 商品・サービスを購入する側 |
3. カタログ購買関連
| 日本語 | ベトナム語 | English | 意味 |
|---|---|---|---|
| カタログ購買 | mua hàng qua catalog | catalog purchasing | 登録済み商品から検索・選択して購買する方式 |
| 外部カタログ | catalog bên ngoài | external catalog | 外部EC・B2Bカタログサイトの商品情報 |
| 内部カタログ | catalog nội bộ | internal catalog | 社内で登録・管理する商品カタログ |
| 横串検索 | tìm kiếm ngang nhiều catalog | cross-catalog search | 複数カタログを横断して一括検索する機能 |
| パンチアウト | punch-out | punch-out | 購買システムから外部ECサイトへ連携し購買情報を戻す仕組み |
| カート | giỏ hàng | cart | 商品をまとめて購買申請するための機能 |
| マイカタログ | catalog cá nhân | my catalog | 個人がよく使う商品を保存するカタログ |
| グループカタログ | catalog nhóm | group catalog | 部門・グループ単位で使う商品一覧 |
| 推奨品 | hàng khuyến nghị | recommended item | 会社が推奨する購買商品 |
| グリーン品 | hàng thân thiện môi trường | green item | 環境配慮商品 |
| 定期購入品 | hàng mua định kỳ | recurring purchase item | 定期的に購入する商品 |
4. 見積購買 / RFQ関連
| 日本語 | ベトナム語 | English | 意味 |
|---|---|---|---|
| 見積 | báo giá | quotation / estimate | 価格・条件・納期などの提示 |
| 見積依頼 | yêu cầu báo giá | request for quotation / RFQ | サプライヤーへ見積提出を依頼すること |
| 見積購買 | mua hàng qua báo giá | RFQ purchasing | 見積依頼・回答・比較を通じて購買する方式 |
| RFQ | yêu cầu báo giá | Request for Quotation | 価格・条件の見積依頼 |
| RFI | yêu cầu thông tin | Request for Information | 情報提供依頼 |
| RFP | yêu cầu đề xuất | Request for Proposal | 提案依頼 |
| 見積回答 | trả lời báo giá | quotation response | サプライヤーが見積に回答すること |
| 見積辞退 | từ chối báo giá | decline quotation | サプライヤーが見積参加を辞退すること |
| 見積比較 | so sánh báo giá | quotation comparison | 複数見積を比較すること |
| 再見積 | báo giá lại | requotation | 条件変更後に再度見積を依頼すること |
| 見積選定 | lựa chọn báo giá | quotation selection | 採用する見積・サプライヤーを選ぶこと |
| 折衝履歴 | lịch sử thương lượng | negotiation history | 価格・条件交渉の履歴 |
| 見積依頼テンプレート | mẫu yêu cầu báo giá | RFQ request template | 見積依頼内容を標準化するテンプレート |
| 見積回答テンプレート | mẫu trả lời báo giá | quotation response template | 回答項目を標準化するテンプレート |
| 品目カテゴリ | danh mục mặt hàng | item category | 商品・サービスを分類するカテゴリ |
| 品名 | tên mặt hàng | item name | 商品・サービスの名称 |
| 品名・カテゴリ辞書 | từ điển tên hàng và danh mục | item name/category dictionary | 品名からカテゴリ候補を提示する辞書 |
5. 購買共通機能関連
| 日本語 | ベトナム語 | English | 意味 |
|---|---|---|---|
| 申請 | nộp đơn / yêu cầu phê duyệt | request / application | 購買や見積の承認を依頼すること |
| 承認 | phê duyệt | approval | 申請を認めること |
| 差戻 | trả lại để sửa | send back | 修正のため申請を戻すこと |
| 引戻 | rút lại | withdraw | 申請者が申請を取り戻すこと |
| 取下げ | hủy yêu cầu | cancellation / withdrawal | 申請・発注を取り下げること |
| 発注 | đặt hàng | purchase order / ordering | サプライヤーへ正式に注文すること |
| 注文書 | đơn đặt hàng | purchase order / PO | 発注内容を記載した書面 |
| 仮発注 | đặt hàng tạm | provisional order | 正式発注前の仮処理 |
| 受注 | nhận đơn hàng | order acceptance | サプライヤーが注文を受けること |
| 納期回答 | trả lời ngày giao hàng | delivery date response | サプライヤーが納期を回答すること |
| 納期変更 | thay đổi ngày giao hàng | delivery date change | 納期を変更すること |
| 納品 | giao hàng | delivery | 商品を納めること |
| 納品登録 | đăng ký giao hàng | delivery registration | 納品情報をシステムに登録すること |
| 分納 | giao hàng từng phần | partial delivery | 複数回に分けて納品すること |
| 分納登録 | đăng ký giao từng phần | partial delivery registration | 分納情報を登録すること |
| 検収 | nghiệm thu / xác nhận nhận hàng | receiving / inspection / acceptance | 納品物やサービス完了を確認すること |
| 検収登録 | đăng ký nghiệm thu | inspection registration | 検収結果を登録すること |
| 一括検収 | nghiệm thu hàng loạt | bulk receiving / bulk inspection | 複数案件をまとめて検収すること |
| 分割検収 | nghiệm thu từng phần | partial receiving / partial inspection | 一部ずつ検収すること |
| 検収取消 | hủy nghiệm thu | receiving cancellation | 登録済み検収を取り消すこと |
| 注文打切 | kết thúc đơn hàng | order close / order termination | 注文を打ち切ること |
| 再納 | giao lại | redelivery | 再度納品すること |
| 月次締め | chốt tháng | monthly closing | 月ごとの処理を締めること |
| 支払通知書 | thông báo thanh toán | payment notice | 支払内容を通知する書面 |
| 案件照会 | tra cứu案件 / tra cứu case | case inquiry | 案件状況を検索・確認すること |
6. データ・システム関連
| 日本語 | ベトナム語 | English | 意味 |
|---|---|---|---|
| マスタ | dữ liệu master | master data | 部門・品目・サプライヤーなどの基礎データ |
| マスタ管理 | quản lý dữ liệu master | master data management | 基礎データを管理すること |
| マスタ連携 | liên kết dữ liệu master | master data integration | 外部システムとマスタを連携すること |
| データ連携 | liên kết dữ liệu | data integration | システム間でデータを連携すること |
| 検収データ | dữ liệu nghiệm thu | receiving / inspection data | 検収結果のデータ |
| 締めデータ | dữ liệu chốt | closing data | 月次締めなどのデータ |
| ダウンロードセンター | trung tâm tải dữ liệu | download center | 取引データを出力する機能 |
| BI | công cụ phân tích BI | Business Intelligence | データ分析・可視化ツール |
| 支出分析 | phân tích chi tiêu | spend analysis | 購買支出を分析すること |
| トランザクション | giao dịch | transaction | 見積・発注・検収などの取引データ |
| アーカイブ | lưu trữ dài hạn | archive | 長期保存すること |
| タイムスタンプ | dấu thời gian | timestamp | 電子ファイルの存在時刻を証明する仕組み |
| 添付ファイル | file đính kèm | attachment | システムに添付するファイル |
7. 調達プロセス関連
| 日本語 | ベトナム語 | English | 意味 |
|---|---|---|---|
| P2P | mua hàng đến thanh toán | Procure-to-Pay | 購買依頼から支払までの流れ |
| S2P | tìm nguồn đến thanh toán | Source-to-Pay | サプライヤー探索から支払までの流れ |
| S2C | tìm nguồn đến hợp đồng | Source-to-Contract | サプライヤー探索から契約まで |
| P2O | mua hàng đến đơn hàng | Procure-to-Order | 購買依頼から発注まで |
| AP | phải trả / kế toán phải trả | Accounts Payable | 買掛金・支払管理 |
| PO | đơn đặt hàng | Purchase Order | 注文書・発注書 |
| 三点照合 | đối chiếu ba bên | three-way matching | 注文書・納品・請求書の照合 |
| 四点照合 | đối chiếu bốn bên | four-way matching | 注文・納品・検収・請求の照合 |
| ワークフロー | luồng phê duyệt | workflow | 申請・承認などの流れ |
| 稟議 | phê duyệt nội bộ kiểu Nhật | internal approval request | 日本企業での社内承認手続き |
| 内部統制 | kiểm soát nội bộ | internal control | 不正やミスを防ぐ管理体制 |
| 監査 | kiểm toán / kiểm tra | audit | 業務・会計・証跡の確認 |
8. コンプライアンス関連
| 日本語 | ベトナム語 | English | 意味 |
|---|---|---|---|
| 取適法(旧下請法) | Luật giao dịch ủy thác phù hợp | Act on Ensuring Proper Transactions | 中小受託取引の適正化を目的とする法律 |
| 下請法 | Luật thầu phụ cũ | Subcontract Act | 旧名称。今後は取適法(旧下請法)と表記 |
| 電子帳簿保存法 | Luật lưu trữ sổ sách điện tử | Electronic Bookkeeping Act | 電子取引・電子帳簿保存に関する法律 |
| 電帳法 | Luật lưu trữ điện tử | Electronic Bookkeeping Act | 電子帳簿保存法の略称 |
| 電子取引 | giao dịch điện tử | electronic transaction | 電子データで行う取引 |
| 電子証憑 | chứng từ điện tử | electronic evidence / e-document | 電子形式の見積書・請求書など |
| 証跡 | dấu vết kiểm tra | audit trail | 誰がいつ何をしたかの記録 |
| 法対応 | đáp ứng pháp luật | legal compliance | 法令に対応すること |
| コンプライアンス | tuân thủ | compliance | 法令・規則・社内ルールの遵守 |
9. 関連ノート
- [[jienie-2-glossary]]
- [[sap-ariba-glossary]]
- [[legal-compliance-glossary]]
- [[../02-product/jienie-2/overview]]
- [[../03-market/indirect-procurement-basics]]